MÁY IN PHUN LIÊN TỤC DOCOD S200+
THAO TÁC NHANH TRÊN MÁY IN PHUN LIÊN TỤC DOCOD S200+
Đặc trưng nổi bật:
Máy in phun date liên tục Docod S200 Plus










MÁY IN PHUN LIÊN TỤC DOCOD S200+
THAO TÁC NHANH TRÊN MÁY IN PHUN LIÊN TỤC DOCOD S200+
Đặc trưng nổi bật:
Máy in phun date liên tục Docod S200 Plus










|
Thông số in của máy in phun date, in mã ký tự liên tụcS200 Plus |
|
|
Loại máy |
S200 Plus |
|
Đầu in |
1 |
|
Font |
5 × 6L 7 × 6L 7 × 10L 9 × 8L 9 × 11L |
|
11 × 11L 12 × 12L 16 × 16L 24 × 24L 32 × 32L |
|
|
11 × 11B 12 × 12B 16 × 16B 24 × 24B 32 × 32B |
|
|
Chiều cao ký tự |
2-20 mm |
|
Khoảng cách in |
Khoảng cách in tốt nhất 12 mm |
|
Số dòng in |
Tối đa 5 dòng |
|
Tốc độ in |
Tốc độ in tối đa 576m / phút |
|
Kích thước vòi phun |
40μm, 50μm, 60μm, 75μm |
|
Nội dụng in |
Văn bản, thời gian, ngày, mẫu, ca, số sê-ri, mã vạch động/mã QR, cơ sở dữ liệu động |
|
Các loại mã vạch: code11, C25INTER, Mã 39, EXCODE39, EAN13, EAN13x, Code128, CODE16K, CODE49, CODE93, Flattermarken, UPCA, UPCE, EAN14, số VIN, NVE18 |
|
|
Vật liệu in |
Thùng carton, nhựa, kim loại, tấm, đường ống, dây cáp điện, cáp truyền thông, linh kiện điện tử , phụ tùng ô tô, bao bì hóa chất công nghiệp , hộp quà, thực phẩm, y tế… |
|
Loại mực |
Mực dung môi |
|
Màu mực |
Đen, trắng, đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá cây, vô hình, |
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình 10,1 inch |
|
Phần cứng chính |
CPU cấp công nghiệp TI AM3358 của Mỹ, FPGA cấp công nghiệp Xilinx Spartan7 của Mỹ |
|
Phương thức giao tiếp |
Cổng dữ liệu USB |
|
Giao diện bên ngoài |
Mắt quang học, Bộ mã hóa, Điều khiển đảo ngược và lộn ngược, Đầu ra cảnh báo bằng đèn tín hiệu, Điều khiển đầu ra số sê-ri, Lựa chọn thông tin in bên ngoài |
|
Chiều dài ống thông |
3 mét / 6 mét |
|
Ngôn ngữ hỗ trợ |
Hỗ trợ hơn 40 ngôn ngữ quốc gia (Trung Quốc, Anh, Ả Rập, Đan Mạch, Đức, Nga, Pháp, Phần Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Tây Ban Nha, Ý, v.v.) |
|
Thông số nguồn |
Đầu vào AC 200-240V/ 50/60Hz |
|
Công suất định mức |
150 W |
|
Vật liệu máy |
Thép không gỉ inox 304 |
|
Mức độ bảo vệ |
IP55 |
|
Thông số kỹ thuật máy |
Máy chủ 447 mm x 242 mm x 650 mm |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 ℃ -45 ℃ (tùy thuộc vào loại mực được sử dụng) |
|
Độ ẩm làm việc |
10% -90% (không đóng băng) |
|
Chứng nhận liên quan |
RoHS, CE, FCC |
|
Bảo hành |
12 tháng |
—∴—Theo đuổi sự xuất sắc, phát triển bằng sự đổi mới—∴—
Để biết thêm thông tin chi chiết về sản phẩm quý khách vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG CƯỜNG
• MST: 0109682463
• Trụ sở chính: Số 24 Ngõ 50 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội.
• Hà Nội: Tầng 3A, Tòa nhà LIDACO-VINACONEX 7, Số 19 Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội.
• Hồ Chí Minh: Số 25/4, Đường HT13, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh.
• Hotline: 0362 407 168 - 0358 413 268
• Email: hungcuongvn.ltd@gmail.com